Việt gốc Khơ-me

Học thuật
Thân thiện
Việt gốc Khơ-me

Một người Việt gốc Khơ-me đang dệt một tấm vải thổ cẩm truyền thống.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Khơ-me: Chỉ những người thuộc dân tộc Khơ-me nhưng đã sinh sống lâu đời tại Việt Nam, hòa nhập vào cộng đồng dân tộc Việt thường được coi một bộ phận của cộng đồng các dân tộc Việt Nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhiều Việt gốc Khơ-me ở đồng bằng sông Cửu Long vẫn giữ được tiếng nói phong tục truyền thống.
    • Cộng đồng Việt gốc Khơ-me đóng góp quan trọng vào văn hóa đa dạng của vùng Nam Bộ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cộng đồng Việt gốc Khơ-me": dùng để chỉ tập thể, nhóm người Việt nguồn gốc Khơ-me một cách tổ chức.

    • Cộng đồng Việt gốc Khơ-me tổ chức lễ hội Ok Om Bok hàng năm.
  • "Người Việt gốc Khơ-me": cách gọi nhấn mạnh vào từng cá nhân.

    • Ông ấy một người Việt gốc Khơ-me rất am hiểu về văn hóa cổ truyền.
Biến thể từ gần giống
  • Người Khơ-me: chỉ chung những người thuộc dân tộc Khơ-me, có thể sinh sống ở Campuchia, Việt Nam hoặc các nước khác.
  • Người Việt Nam gốc Khơ-me: cách diễn đạt dài hơn, nhấn mạnh quốc tịch Việt Nam nguồn gốc dân tộc.
Từ đồng nghĩa
  • Người Khơ-me tại Việt Nam: cách gọi mô tả về địa bàn trú.
  • Người Việt nguồn gốc Khơ-me: cách nói giải thích ý nghĩa.
Lưu ý sử dụng
  • Cụm từ "Việt gốc Khơ-me" thường được dùng trong các văn bản hành chính, nghiên cứu dân tộc học hoặc báo chí để chỉ nhóm cư dân này một cách trang trọng chính xác.
  • Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể dùng cách nói "người Khơ-me ở Việt Nam" hoặc "người gốc Khơ-me".
Việt gốc Khơ-me

Một người Việt gốc Khơ-me đang dệt một tấm vải thổ cẩm truyền thống.

  1. Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Khơ-me